Một file nhạc số có thể “hay” ngay từ gốc hoặc đã bị giới hạn từ lúc xuất ra khỏi phòng thu. Nguồn ở đây không chỉ là bạn lấy File từ đâu mà là nó được làm ra từ bản Master nào. Cùng một bản nhạc, bản Master cho CD, cho Streaming, cho Vinyl, cho bản kỷ niệm Remaster có thể khác nhau nhiều ở độ động, độ dày tiếng, độ sáng tối và cả mức nén âm lượng. Dấu hiệu đầu tiên của File chất lượng tốt là nó không làm bạn mệt khi nghe lâu, không bị bí, không bị “lẫn” nhạc cụ vào nhau, và nhất là còn giữ được không gian, lớp lang, độ tĩnh giữa các nốt.

Khi bạn nghe thử, hãy để ý những điểm dễ lộ chất như tiếng Cymbal, tiếng hi hat của trống, tiếng phát âm chữ s, x của giọng hát, tiếng Reverb đuôi câu. File tốt thường cho cảm giác tơi, mịn, tự nhiên, còn file kém hoặc bị nén động quá nghe sẽ bị dẹt, gắt, mọi thứ to đều đều và thiếu tự nheien. Từ câu chuyện “nguồn”, VInhstudio sẽ chuyển sang khái niệm mà ai chơi nhạc số cũng gặp, đó là Nhạc lossless và lý do vì sao nó được xem như nền tảng để bắt đầu việc quản lý và xây dựng thư viện nhạc số nghiêm túc.
Nhạc Lossless là cách gọi chung cho những định dạng lưu trữ âm thanh giữ nguyên dữ liệu so với nguồn nhạc được số hóa, hoặc nén theo kiểu không mất dữ liệu. Bạn có thể hình dung Lossless giống như zip tài liệu, giải nén ra thì nội dung trở lại như ban đầu. Vì thế, Nhạc lossless thường được xem là “ giải pháp an toàn và tối ưu” cho người muốn nghe kỹ, muốn nâng cấp dàn nghe nhạc về sau mà không phải thay lại thư viện nhạc.
Lossless có nhiều “dạng” khác nhau. Có dạng nén không mất dữ liệu như FLAC, ALAC, và có dạng không nén như WAV, AIFF. Khi bạn thấy cụm từ nhạc lossless không nén chuẩn WAV, ý thường là file WAV lưu PCM thẳng không qua bước nén. Về chất âm nếu cùng một nguồn và được giải mã đúng cách, Lossless nén và không nén về nguyên lý đều có thể cho kết quả tương đương, nhưng khác nhau ở dung lượng, khả năng gắn Metadata và tính tiện dụng. Điểm quan trọng là Lossless chỉ nói về việc “không mất dữ liệu so với nguồn”, còn nguồn đó tốt hay không lại quay về câu chuyện Master ở mục trước đã đề cập.
Để không bị mơ hồ giữa cảm giác nghe và các con số kỹ thuật, phần tiếp theo Vinhstudio sẽ đi vào những thông số cụ thể giúp bạn đọc hiểu file và tránh mua nhầm, tải nhầm, nhất là khi thị trường hiện nay có quá nhiều nhãn mác.
Có vài thông số bạn nên hiểu đúng để không bị đánh lừa. Sample rate là tần số lấy mẫu, phổ biến là 44.1 kHz cho CD, 48 kHz cho Video, và các mức cao hơn như 96 kHz, 192 kHz. Bit depth là độ sâu bit, phổ biến 16 bit cho CD và 24 bit cho nhiều bản Hi-res. Hai con số này mô tả “khung” lưu trữ tín hiệu, nhưng không tự động đồng nghĩa là nghe hay hơn. Một file 24/192 được upsample từ nguồn 16/44.1 vẫn sẽ thua chất lượng một bản CD rip chuẩn từ Master tốt.
Bitrate là thứ nhiều người quen nhìn vì MP3 chất lượng cao nhất đến 320 kbps. Với lossless bitrate thay đổi tùy bài, tùy mức nén, nhưng bạn có thể xem nó như chỉ báo tham khảo về mức dữ liệu đang được giữ. Codec và Container cũng quan trọng. Codec là cách mã hóa dữ liệu âm thanh, như FLAC, ALAC, WAV PCM. Container là “vỏ” chứa, như .flac, .m4a, .wav. Với người quản lý và xây dựng thư viện nhạc số lâu dài, sẽ quan tâm thêm Metadata, Cover art, Chuẩn tag, và tính tương thích với đầu phát hoặc phần mềm quản lý.
Một chỉ báo kỹ thuật khác rất đáng giá nhưng hay bị bỏ qua là tính nhất quán của phổ tần của âm thanh khi nghe. Khi file được chuyển đổi từ Lossy sang Lossless, các dấu vết mất dữ liệu thường vẫn nằm đó, chỉ là được “đựng” trong vỏ Lossless. Để nhận ra điều này ta cần vài dấu hiệu thực tế hơn để nhận biết file “thật” và file “giả”.
Thực tế phổ biến nhất là File có tên đẹp, dung lượng lớn, thậm chí ghi Hi-res nhưng lại xuất phát từ nguồn nhạc đã bị nén. Một dấu hiệu dễ gặp là dải cao nghe như bị “cắt”, tiếng Cymbal của trống thiếu tự nhiên, giọng hát có cảm giác sạn, mỏng, thiếu lực. Nếu bạn có thói quen kiểm tra bằng phần mềm phân tích phổ tần, file lossy upconvert thường có một “bức tường” cắt cụt ở vùng cao, ví dụ quanh 16 kHz hoặc 19 kHz tùy Codec Lossy gốc. Dĩ nhiên không phải cứ cắt ở cao là xấu vì nhiều bản Master hoặc thiết bị thu cũng giới hạn, nhưng nếu file được quảng cáo 24/96 mà phổ tần lại cụt bất thường thì đó là dấu hiệu cho thấy File nhạc không phải là file Lossless hay Hi-Res chuẩn.
Một dấu hiệu khác là tính đồng nhất của Metadata và nguồn phát hành. File tốt thường có Tag gọn gàng, thông tin Album, năm phát hành, track number, Cover đúng chuẩn, đôi khi đi kèm log rip hoặc checksum. File trôi nổi hay gặp tình trạng tên bài linh tinh chắp vá, nghệ sĩ viết sai, hoặc một Album mà mỗi track lại khác thông số. Ngoài ra khi bạn nghe, hãy để ý độ động. File bị nén nhiều thường nghe “to ngay”, dễ phê lúc đầu nhưng nhanh mệt, thiếu nhạc tính và thiếu khoảng tĩnh.
Nói đến log, checksum, cue sheet, tự nhiên chúng ta chạm tới một chủ đề rất “quan trọng” của thư viện Nhạc lossless: nhạc lossless rip từ CD gốc. Nếu bạn từng nghe cùng một Album nhưng bản Rip này hay hơn bản Rip kia, phần tiếp theo sẽ giải thích vì sao.
Nhiều người chọn nhạc lossless rip từ CD gốc vì CD là một chuẩn rất rõ ràng: 16 bit, 44.1 kHz, và nếu Rip đúng cách thì dữ liệu gần như có thể kiểm chứng. “Rip đúng” không phải chỉ là copy track ra máy tính, mà là quá trình đọc đĩa có kiểm lỗi, so sánh dữ liệu, và xuất file sao cho bit perfect. Các phần mềm Rip nghiêm túc thường tạo log để bạn biết track nào đọc ổn, có lỗi không, có khớp cơ sở dữ liệu kiểm chứng không. Khi bạn thấy người chia sẻ kèm log sạch, cue đầy đủ, tag chuẩn, khả năng cao đó là nguồn đáng tin cậy.
Điểm hay của CD rip chuẩn là tính ổn định và dễ quản lý. Bạn có thể lưu FLAC để tiết kiệm dung lượng mà vẫn giữ nguyên dữ liệu. Nếu bạn thích kiểu “yên tâm nhất” thì nhạc lossless không nén chuẩn WAV cũng là một lựa chọn, nhất là khi bạn muốn đảm bảo tính tương thích tối đa với nhiều thiết bị. Tuy nhiên WAV đôi khi bất tiện ở chỗ Metadata không thống nhất bằng FLAC, nên nhiều người chọn FLAC để quản lý, còn WAV để phục vụ những nhu cầu rất cụ thể.
Khi đã có nguồn tốt, bước kế tiếp quyết định trải nghiệm lâu dài lại nằm ở việc bạn lưu trữ và phát lại ra sao. Và đây là lý do vì sao câu chuyện chép nhạc lossless vào ổ cứng nghe tưởng đơn giản nhưng thực ra lại là nền móng của một thư viện nghe thích thú lâu dài.
Chép nhạc Lossless vào ổ cứng không chỉ là kéo thả file. Bạn đang xây dựng một kho nhạc, mà kho thì cần trật tự, cần an toàn dữ liệu và cần dễ mở rộng. Nếu bạn lưu lung tung theo cảm hứng, vài tháng sau bạn sẽ gặp cảnh trùng Album, lệch tag, thiếu Cover, cùng một bài mà có ba phiên bản khác tên. Cách làm “nên làm” là thống nhất cấu trúc thư mục từ đầu, ví dụ Folder sắp xếp theo Nghệ sĩ rồi Album rồi Track, và thống nhất chuẩn Tag để phần mềm quản lý đọc đúng. Khi thư viện lớn lên, việc tìm nhanh theo nghệ sĩ, thể loại, năm phát hành, hay lọc các bản Master khác nhau sẽ dễ hơn rất nhiều.
Về mặt kỹ thuật, ổ cứng hay SSD đều dùng được, miễn là bạn ưu tiên độ ổn định và có sao lưu. Một thư viện Nhạc lossless thường chiếm dung lượng lớn, nên chuyện Backup là điều nên làm sớm, không phải đợi mất dữ liệu rồi mới tiếc. Khi phát nhạc chất lượng cũng phụ thuộc vào phần mềm và DAC giải mã, nhưng nếu file nguồn tốt, Tag chuẩn và đường truyền dữ liệu ổn định, bạn sẽ hạn chế được lỗi vặt và giữ trải nghiệm nghe mượt.
Cuối cùng một file nhạc số chất lượng tốt thường hội tụ ba điều: Nguồn và Master đáng tin, Định dạng và thông số phù hợp với nguồn thật, và cách bạn lưu trữ, quản lý hợp lý để phát lại ổn định. Khi bạn đặt 3 điều đó lên đầu để quản lý và xây dựng nguồn Nhạc lossless, dù là FLAC hay nhạc Lossless không nén chuẩn WAV, dù là file tải từ các nguồn khác nhau hay nhạc Lossless tự Rip từ CD gốc, bạn sẽ dễ dàng nghe ra sự khác biệt và xây được một thư viện khiến mỗi lần bấm Play đều thấy “đáng giá”.